TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc chém giết tiếng Pháp là gì?

"cuộc chém giết" trong tiếng Pháp là carnage (danh từ).

carnage Danh từ · giống đực

/kaʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc chém giết, cuộc tàn sát.

Xem đầy đủ từ "carnage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc chém giết tiếng Pháp là gì?

"cuộc chém giết" trong tiếng Pháp là carnage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.