TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc xung đột tiếng Pháp là gì?

"cuộc xung đột" trong tiếng Pháp là conflit (danh từ).

conflit Danh từ · giống đực

/kɔ̃.fli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc xung đột.

  • Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.
  • Conflit des intérêts xung đột quyền lợi

Xem đầy đủ từ "conflit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc xung đột tiếng Pháp là gì?

"cuộc xung đột" trong tiếng Pháp là conflit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.