TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cài chốt tiếng Pháp là gì?

"cài chốt" trong tiếng Pháp là verrouiller (ngoại động từ).

verrouiller Ngoại động từ

/vɛ.ʁu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cài chốt, cài then (cửa).

Xem đầy đủ từ "verrouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cài chốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cài chốt tiếng Pháp là gì?

"cài chốt" trong tiếng Pháp là verrouiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.