TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc mưu sát tiếng Pháp là gì?

"cuộc mưu sát" trong tiếng Pháp là attentat (danh từ).

attentat Danh từ · giống đực

/a.tɑ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc mưu hại, cuộc mưu sát.

  • L'attentat contre un homme politique cuộc mưu sát một chính khách

Xem đầy đủ từ "attentat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc mưu sát tiếng Pháp là gì?

"cuộc mưu sát" trong tiếng Pháp là attentat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.