TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cà rốt tiếng Pháp là gì?

"cà rốt" trong tiếng Pháp là carotte (danh từ).

carotte Danh từ · giống cái

/ka.ʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cà rốt (cây củ).

  • Tom déteste les carottes. Tom ghét cà rốt.
  • Thomas aime les carottes. Tom thích cà rốt.

Xem đầy đủ từ "carotte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cà rốt tiếng Pháp là gì?

"cà rốt" trong tiếng Pháp là carotte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.