Cà rốt tiếng Pháp là gì?
"cà rốt" trong tiếng Pháp là carotte (danh từ).
carotte Danh từ · giống cái
/ka.ʁɔt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà rốt (cây củ).
- Tom déteste les carottes. Tom ghét cà rốt.
- Thomas aime les carottes. Tom thích cà rốt.
Câu hỏi thường gặp
Cà rốt tiếng Pháp là gì?
"cà rốt" trong tiếng Pháp là carotte (danh từ).