carotte
carotte nghĩa là cà rốt, cuộn thuốc lá, có màu cà rốt, màu hung.
Nghĩa của carotte
Danh từ · giống cái
- Cà rốt (cây củ).
- Cuộn thuốc lá (để nhai).
- Biển hàng thuốc lá.
- Ngành mỏ Lõi khoan (xem carottage I).
- poil de carotte(thân mật) người có tóc màu hung
- tirer une carotte à quelqu'un(thân mật) lừa ai để lấy cái gì
Tính từ · không đổi
- Có màu cà rốt, (có) màu hung.
- Des cheveux carottetóc màu hung
Dạng từ của carotte
Đi với mạo từ: une carotte · la carotte
| Số nhiều | carottes |
Câu ví dụ với carotte
- Les lapins aiment les carottes. Thỏ thích cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10748
- Il déteste les carottes. Nó ghét cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #642665
- Thomas aime les carottes. Tom thích cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5249559
- Tom déteste les carottes. Tom ghét cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8718805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carrot (vegetable); carotte (cylindrical roll of tobacco); the red sign outside a tabac or bar-tabac; core sample (of sediment, ice, etc)
Câu hỏi thường gặp
carotte nghĩa là gì?
carotte (danh từ, tính từ) nghĩa là cà rốt, cuộn thuốc lá, có màu cà rốt, màu hung.
carotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carotte (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔt/.
carotte là giống đực hay giống cái?
carotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).