TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carotte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

carotte nghĩa là cà rốt, cuộn thuốc lá, có màu cà rốt, màu hung.

Nghĩa của carotte

Danh từ · giống cái

  1. Cà rốt (cây củ).
  2. Cuộn thuốc lá (để nhai).
  3. Biển hàng thuốc lá.
  4. Ngành mỏ Lõi khoan (xem carottage I).
    • poil de carotte(thân mật) người có tóc màu hung
    • tirer une carotte à quelqu'un(thân mật) lừa ai để lấy cái gì

Tính từ · không đổi

  1. Có màu cà rốt, (có) màu hung.
    • Des cheveux carottetóc màu hung

Dạng từ của carotte

Đi với mạo từ: une carotte · la carotte

Số nhiềucarottes

Câu ví dụ với carotte

  • Les lapins aiment les carottes. Thỏ thích cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10748
  • Il déteste les carottes. Nó ghét cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #642665
  • Thomas aime les carottes. Tom thích cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5249559
  • Tom déteste les carottes. Tom ghét cà rốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8718805

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrot (vegetable); carotte (cylindrical roll of tobacco); the red sign outside a tabac or bar-tabac; core sample (of sediment, ice, etc)

Câu hỏi thường gặp

carotte nghĩa là gì?

carotte (danh từ, tính từ) nghĩa là cà rốt, cuộn thuốc lá, có màu cà rốt, màu hung.

carotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carotte (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔt/.

carotte là giống đực hay giống cái?

carotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.