Cuộc đi chơi tiếng Pháp là gì?
"cuộc đi chơi" trong tiếng Pháp là excursion (danh từ), randonnée (danh từ).
excursion Danh từ · giống cái
/ɛk.skyʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc đi chơi; cuộc điều tra thực địa.
- Excursion dans la montagne cuộc đi chơi núi
randonnée Danh từ · giống cái
/ʁɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc đi chơi xa, cuộc viễn du.
- Faire une randonnée en automobile đi chơi xa bằng ô tô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc đi chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đi chơi tiếng Pháp là gì?
"cuộc đi chơi" trong tiếng Pháp là excursion (danh từ), randonnée (danh từ).