TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc đi chơi tiếng Pháp là gì?

"cuộc đi chơi" trong tiếng Pháp là excursion (danh từ), randonnée (danh từ).

excursion Danh từ · giống cái

/ɛk.skyʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đi chơi; cuộc điều tra thực địa.

  • Excursion dans la montagne cuộc đi chơi núi

Xem đầy đủ từ "excursion": giống, cách chia, thành ngữ →

randonnée Danh từ · giống cái

/ʁɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đi chơi xa, cuộc viễn du.

  • Faire une randonnée en automobile đi chơi xa bằng ô tô

Xem đầy đủ từ "randonnée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc đi chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đi chơi tiếng Pháp là gì?

"cuộc đi chơi" trong tiếng Pháp là excursion (danh từ), randonnée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.