TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équipée

danh từ giống cái (f)
/e.ki.pe/ giọng máy của trình duyệt

équipée nghĩa là việc làm khinh suất, việc làm liều, cuộc đi chơi.

Nghĩa của équipée

Danh từ · giống cái

  1. Việc làm khinh suất; việc làm liều
  2. Đùa cợt Cuộc đi chơi
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Cuộc xuất chinh

Dạng từ của équipée

Đi với mạo từ: une équipée · l'équipée

Số nhiềuéquipées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équipée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ going out with a crew or team, a venture, voyage; a rash, reckless or foolhardy affair, adventure or business; an escapade

Câu hỏi thường gặp

équipée nghĩa là gì?

équipée (danh từ) nghĩa là việc làm khinh suất, việc làm liều, cuộc đi chơi.

équipée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équipée (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.pe/.

équipée là giống đực hay giống cái?

équipée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.