équipée
équipée nghĩa là việc làm khinh suất, việc làm liều, cuộc đi chơi.
Nghĩa của équipée
Danh từ · giống cái
- Việc làm khinh suất; việc làm liều
- Đùa cợt Cuộc đi chơi
- Từ cũ, nghĩa cũ Cuộc xuất chinh
Dạng từ của équipée
Đi với mạo từ: une équipée · l'équipée
| Số nhiều | équipées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équipée
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ going out with a crew or team, a venture, voyage; a rash, reckless or foolhardy affair, adventure or business; an escapade
Câu hỏi thường gặp
équipée nghĩa là gì?
équipée (danh từ) nghĩa là việc làm khinh suất, việc làm liều, cuộc đi chơi.
équipée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équipée (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.pe/.
équipée là giống đực hay giống cái?
équipée là danh từ giống cái (dùng với une, la).