TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équitable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ki.tabl/ giọng máy của trình duyệt

équitable nghĩa là công minh, chính trực.

Nghĩa của équitable

Tính từ

  1. Công minh, chính trực.
    • Juge équitablethẩm phán công minh
    • Partage équitablesự phân chia công minh

Dạng từ của équitable

Số nhiềuéquitables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équitable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ just, equitable, fair

Câu hỏi thường gặp

équitable nghĩa là gì?

équitable (tính từ) nghĩa là công minh, chính trực.

équitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équitable (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.