équitablement
/e.ki.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
équitablement nghĩa là công minh, chính trực.
Nghĩa của équitablement
Phó từ
- Công minh, chính trực.
- Juger équitablement des torts de quelqu'uncông minh xét lỗi lầm của ai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équitablement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fairly; justly; rightly
Câu hỏi thường gặp
équitablement nghĩa là gì?
équitablement (phó từ) nghĩa là công minh, chính trực.
équitablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équitablement (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.ta.blə.mɑ̃/.