équitant
giọng máy của trình duyệt
équitant nghĩa là cưỡi.
Nghĩa của équitant
Tính từ
- Thực vật học Cưỡi.
- Feuilles équitanteslá cưỡi
Câu hỏi thường gặp
équitant nghĩa là gì?
équitant (tính từ) nghĩa là cưỡi.
équitant nghĩa là cưỡi.
équitant (tính từ) nghĩa là cưỡi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.