TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cung kính tiếng Pháp là gì?

"cung kính" trong tiếng Pháp là révérer (ngoại động từ).

révérer Ngoại động từ

/ʁe.ve.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn sùng, cung kính.

  • Révérer Dieu tôn sùng Chúa

Xem đầy đủ từ "révérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cung kính tiếng Pháp là gì?

"cung kính" trong tiếng Pháp là révérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.