Cung kính tiếng Pháp là gì?
"cung kính" trong tiếng Pháp là révérer (ngoại động từ).
révérer Ngoại động từ
/ʁe.ve.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn sùng, cung kính.
- Révérer Dieu tôn sùng Chúa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cung kính tiếng Pháp là gì?
"cung kính" trong tiếng Pháp là révérer (ngoại động từ).