TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révérenciel

/ʁeveʁɑ̃sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

révérenciel nghĩa là khép nép, tôn sùng, cung kính.

Nghĩa của révérenciel

Tính từ

  1. Khép nép.
    • Crainte révérenciellesự sợ hãi khép nép
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tôn sùng, cung kính.

Câu hỏi thường gặp

révérenciel nghĩa là gì?

révérenciel (tính từ) nghĩa là khép nép, tôn sùng, cung kính.

révérenciel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révérenciel (giọng Pháp chuẩn): /ʁeveʁɑ̃sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.