révérence
révérence nghĩa là sự tôn sùng, sự cung kính, sự cúi chào, sự quỳ gối chào.
Nghĩa của révérence
Danh từ · giống cái
- Sự tôn sùng, sự cung kính.
- Traiter la vieillesse avec révérenceđối xử cung kính với những người già cả
- Sự cúi chào, sự quỳ gối chào.
- révérence parlerxin thứ lỗi cho chứ (khi nói một điều bất lịch sự)
- tirer sa révérencechào từ biệt; bỏ đi
- Je vous tire ma révérence, ne comptez pas sur moixin lỗi anh, xin anh đừng có trông mong ở tôi
Dạng từ của révérence
Đi với mạo từ: une révérence · la révérence
| Số nhiều | révérences |
Họ từ của révérence
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reverence (deep respect); bow (gesture made by bending forward at the waist)
Câu hỏi thường gặp
révérence nghĩa là gì?
révérence (danh từ) nghĩa là sự tôn sùng, sự cung kính, sự cúi chào, sự quỳ gối chào.
révérence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révérence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ve.ʁɑ̃s/.
révérence là giống đực hay giống cái?
révérence là danh từ giống cái (dùng với une, la).