TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révélé

/ʁe.ve.le/ giọng máy của trình duyệt

révélé nghĩa là được phát hiện, thần khải.

Nghĩa của révélé

Tính từ

  1. Được phát hiện.
  2. Tôn giáo (được) thần khải.
    • Dogme révélégiáo điều thần khải

Dạng từ của révélé

Số nhiềurévélés
Giống cáirévélée
Giống cái số nhiềurévélées

Câu ví dụ với révélé

  • Qui vous a révélé la nouvelle de sa mort ? Ai đã nói cho bạn biết tin cô ấy đã chết?Tatoeba #1725252
  • Qui t'a révélé la nouvelle de sa mort ? Ai đã nói cho bạn biết tin cô ấy đã chết?Tatoeba #1725253
  • Elle lui a révélé le secret. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

révélé nghĩa là gì?

révélé (tính từ) nghĩa là được phát hiện, thần khải.

révélé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révélé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ve.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.