TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cuộc thắng trận tiếng Pháp là gì?

"cuộc thắng trận" trong tiếng Pháp là victoire (danh từ).

victoire Danh từ · giống cái

/vik.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thắng trận, cuộc chiến thắng.

Xem đầy đủ từ "victoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc thắng trận tiếng Pháp là gì?

"cuộc thắng trận" trong tiếng Pháp là victoire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.