Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ B — trang 12
2.257 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 12/12
- bénédictionphúc lành, phép lành
- bénéficelợi, quyền lợi, lời
- bénéficiairengười hưởng
- bénéficialXem bénéfice
- bénéficierhưởng, người hưởng lộc
- bénéfiquecó lợi, tốt, lành
- bénévolekhông lấy tiền, cho không, sẵn lòng
- bénévolementkhông lấy tiền, cho không, sẵn lòng
- béotienthô lỗ, người thô lỗ
- béotismesự thô lỗ
- béquetXem becquet
- béqueterXem becqueter
- béquillardđi nạng, người đi nạng
- béquillecái nạng, cái chống
- béquillerchống, đi nạng, chống nạng
- béquéeXem becquée
- béretmũ bêrê, mũ nồi
- béribéribệnh tê phù
- bérylBerin
- bérylliumBerili
- bésefXem bézef
- bétailthú nuôi, gia súc
- bétaillèrexe chở súc vật
- bételtrầu, cây trầu
- bétoinecây hoắc dương
- bétoirehố sụt, hố tháo nước mưa
- bétonbê tông
- bétonnagesự xây bê tông
- bétonnerxây bê tông
- bétonnièremáy trộn bê tông
- bétyleđá thần
- bévatronBevatron
- bévueđiều lầm to, điều lầm lẫn lớn
- bézefnhiều
- bézoardcục báng sỏi, ngưu hoàng
- bêchageNông nghiệp sự xới lật (đất) bằng mai
- bêchenông nghiệp cái mai
- bêchernông nghiệp xới lật, công kích
- bêcheurngười hay nói xấu
- bêcheveterxếp ngược đầu
- bêchoirnông nghiệp cuốc xới
- bêlantkêu be be, lè nhè
- bêlementtiếng be be, tiếng phàn nàn, lè nhè
- bêlerkêu be be, phàn nàn lè nhè
- bêtangu đần, người ngu đần, bêta
- bêtathérapieliệu pháp bêta
- bêtatronbêtatron
- bêtethú vật, con vật, sâu
- bêtementngu, dại dột
- bêtisesự ngu đần, điều bậy bạ
- bêtisernói bậy, làm bậy
- bûchekhúc củi, người đần
- bûchernơi xếp củi, giàn thiêu, đẽo
- bûcheronngười đốn củi, tiều phu
- bûchettecủi vụn
- bûcheurngười học gạo, học gạo
- bœufbò, thịt bò