TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bêchage

danh từ giống đực (m)
/bɛ.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bêchage nghĩa là Nông nghiệp sự xới lật (đất) bằng mai.

Nghĩa của bêchage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự xới lật (đất) bằng mai.

Dạng từ của bêchage

Đi với mạo từ: un bêchage · le bêchage

Số nhiềubêchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digging

Câu hỏi thường gặp

bêchage nghĩa là gì?

bêchage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự xới lật (đất) bằng mai.

bêchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bêchage (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ʃaʒ/.

bêchage là giống đực hay giống cái?

bêchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.