TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bézoard

danh từ giống đực (m)
/be.zɔ.aʁ/ giọng máy của trình duyệt

bézoard nghĩa là cục báng sỏi, ngưu hoàng.

Nghĩa của bézoard

Danh từ · giống đực

  1. Thú y học Cục báng sỏi, ngưu hoàng.

Dạng từ của bézoard

Đi với mạo từ: un bézoard · le bézoard

Số nhiềubézoards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bezoar

Câu hỏi thường gặp

bézoard nghĩa là gì?

bézoard (danh từ) nghĩa là cục báng sỏi, ngưu hoàng.

bézoard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bézoard (giọng Pháp chuẩn): /be.zɔ.aʁ/.

bézoard là giống đực hay giống cái?

bézoard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.