TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bêlement

danh từ giống đực (m)
/bɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bêlement nghĩa là tiếng be be, tiếng phàn nàn, lè nhè.

Nghĩa của bêlement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng be be (của cừu, dê).
  2. Tiếng phàn nàn, lè nhè.

Dạng từ của bêlement

Đi với mạo từ: un bêlement · le bêlement

Số nhiềubêlements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bleat, bleating

Câu hỏi thường gặp

bêlement nghĩa là gì?

bêlement (danh từ) nghĩa là tiếng be be, tiếng phàn nàn, lè nhè.

bêlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bêlement (giọng Pháp chuẩn): /bɛl.mɑ̃/.

bêlement là giống đực hay giống cái?

bêlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.