bêlement
danh từ giống đực (m)
/bɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bêlement nghĩa là tiếng be be, tiếng phàn nàn, lè nhè.
Nghĩa của bêlement
Danh từ · giống đực
- Tiếng be be (của cừu, dê).
- Tiếng phàn nàn, lè nhè.
Dạng từ của bêlement
Đi với mạo từ: un bêlement · le bêlement
| Số nhiều | bêlements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bleat, bleating
Câu hỏi thường gặp
bêlement nghĩa là gì?
bêlement (danh từ) nghĩa là tiếng be be, tiếng phàn nàn, lè nhè.
bêlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bêlement (giọng Pháp chuẩn): /bɛl.mɑ̃/.
bêlement là giống đực hay giống cái?
bêlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).