TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bêlant

/bɛ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bêlant nghĩa là kêu be be, lè nhè.

Nghĩa của bêlant

Tính từ

  1. Kêu be be (cừu, dê).
  2. Lè nhè.
    • Orateur bêlantdiễn giả lè nhè

Dạng từ của bêlant

Số nhiềubêlants
Giống cái số nhiềubêlantes

Câu hỏi thường gặp

bêlant nghĩa là gì?

bêlant (tính từ) nghĩa là kêu be be, lè nhè.

bêlant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bêlant (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.