TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bûcheron

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/byʃ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bûcheron nghĩa là người đốn củi, tiều phu.

Nghĩa của bûcheron

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đốn củi, tiều phu.

Dạng từ của bûcheron

Số nhiềubûcherons
Giống cáibûcheronne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woodman, lumberjack, logger; woodcutter

Câu hỏi thường gặp

bûcheron nghĩa là gì?

bûcheron (danh từ) nghĩa là người đốn củi, tiều phu.

bûcheron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bûcheron (giọng Pháp chuẩn): /byʃ.ʁɔ̃/.

bûcheron là giống đực hay giống cái?

bûcheron là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.