TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bûchette

danh từ giống cái (f)
/by.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

bûchette nghĩa là củi vụn.

Nghĩa của bûchette

Danh từ · giống cái

  1. Củi vụn.

Dạng từ của bûchette

Đi với mạo từ: une bûchette · la bûchette

Số nhiềubûchettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stick (of wood); faggot

Câu hỏi thường gặp

bûchette nghĩa là gì?

bûchette (danh từ) nghĩa là củi vụn.

bûchette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bûchette (giọng Pháp chuẩn): /by.ʃɛt/.

bûchette là giống đực hay giống cái?

bûchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.