bûchette
danh từ giống cái (f)
/by.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
bûchette nghĩa là củi vụn.
Nghĩa của bûchette
Danh từ · giống cái
- Củi vụn.
Dạng từ của bûchette
Đi với mạo từ: une bûchette · la bûchette
| Số nhiều | bûchettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stick (of wood); faggot
Câu hỏi thường gặp
bûchette nghĩa là gì?
bûchette (danh từ) nghĩa là củi vụn.
bûchette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bûchette (giọng Pháp chuẩn): /by.ʃɛt/.
bûchette là giống đực hay giống cái?
bûchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).