TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bétoire

danh từ giống đực (m)
/be.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bétoire nghĩa là hố sụt.

Nghĩa của bétoire

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Hố sụt.
  2. Hố tháo nước mưa.

Dạng từ của bétoire

Đi với mạo từ: un bétoire · le bétoire

Số nhiềubétoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swallow hole

Câu hỏi thường gặp

bétoire nghĩa là gì?

bétoire (danh từ) nghĩa là hố sụt.

bétoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bétoire (giọng Pháp chuẩn): /be.twaʁ/.

bétoire là giống đực hay giống cái?

bétoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.