TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béton

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/be.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

béton nghĩa là bê tông.

Nghĩa của béton

Danh từ · giống đực

  1. Bê tông.
    • béton armébê tông cốt thép
    • faire le béton(thể dục thể thao) rút về giữ thế thủ, rút về giữ khung thành (bóng đá)

Dạng từ của béton

Đi với mạo từ: un béton · le béton

Số nhiềubétons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concrete
  • Động từ only used in laisse béton

Câu hỏi thường gặp

béton nghĩa là gì?

béton (danh từ) nghĩa là bê tông.

béton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béton (giọng Pháp chuẩn): /be.tɔ̃/.

béton là giống đực hay giống cái?

béton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.