TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bétonnage

danh từ giống đực (m)
/be.tɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

bétonnage nghĩa là sự xây bê tông.

Nghĩa của bétonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xây bê tông.
  2. Công trình xây bê tông.

Dạng từ của bétonnage

Đi với mạo từ: un bétonnage · le bétonnage

Số nhiềubétonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concrete work; urbanization

Câu hỏi thường gặp

bétonnage nghĩa là gì?

bétonnage (danh từ) nghĩa là sự xây bê tông.

bétonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bétonnage (giọng Pháp chuẩn): /be.tɔ.naʒ/.

bétonnage là giống đực hay giống cái?

bétonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.