TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bêcheveter

/bɛʃ.və.te/ giọng máy của trình duyệt

bêcheveter nghĩa là xếp ngược đầu.

Nghĩa của bêcheveter

Ngoại động từ

  1. Tiếng địa phương Xếp ngược đầu.
    • Bêcheveter des gerbesxếp những bó lúa ngược đầu

Chia động từ bêcheveter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: bêchevetéHiện tại phân từ: bêchevetant

Hiện tại présent

  • je bêchevète
  • tu bêchevètes
  • il/elle bêchevète
  • nous bêchevetons
  • vous bêchevetez
  • ils/elles bêchevètent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai bêcheveté
  • tu as bêcheveté
  • il/elle a bêcheveté
  • nous avons bêcheveté
  • vous avez bêcheveté
  • ils/elles ont bêcheveté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je bêchevetais
  • tu bêchevetais
  • il/elle bêchevetait
  • nous bêchevetions
  • vous bêchevetiez
  • ils/elles bêchevetaient

Tương lai đơn futur simple

  • je bêchevèterai
  • tu bêchevèteras
  • il/elle bêchevètera
  • nous bêchevèterons
  • vous bêchevèterez
  • ils/elles bêchevèteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je bêchevèterais
  • tu bêchevèterais
  • il/elle bêchevèterait
  • nous bêchevèterions
  • vous bêchevèteriez
  • ils/elles bêchevèteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je bêchevète
  • que tu bêchevètes
  • qu'il/elle bêchevète
  • que nous bêchevetions
  • que vous bêchevetiez
  • qu'ils/elles bêchevètent

Quá khứ đơn passé simple

  • je bêchevetai
  • tu bêchevetas
  • il/elle bêcheveta
  • nous bêchevetâmes
  • vous bêchevetâtes
  • ils/elles bêchevetèrent

Mệnh lệnh impératif

  • bêchevète (tu)
  • bêchevetons (nous)
  • bêchevetez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của bêcheveter

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to upend (turn upside-down); to place head-to-toe, head-to-tail

Câu hỏi thường gặp

bêcheveter nghĩa là gì?

bêcheveter (ngoại động từ) nghĩa là xếp ngược đầu.

bêcheveter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bêcheveter (giọng Pháp chuẩn): /bɛʃ.və.te/.

Chia động từ bêcheveter ở thì hiện tại thế nào?

je bêchevète, tu bêchevètes, il/elle bêchevète, nous bêchevetons, vous bêchevetez, ils/elles bêchevètent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.