TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béret

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

béret nghĩa là mũ bêrê, mũ nồi.

Nghĩa của béret

Danh từ · giống đực

  1. Mũ bêrê, mũ nồi.

Dạng từ của béret

Đi với mạo từ: un béret · le béret

Số nhiềubérets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beret

Câu hỏi thường gặp

béret nghĩa là gì?

béret (danh từ) nghĩa là mũ bêrê, mũ nồi.

béret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béret (giọng Pháp chuẩn): /be.ʁɛ/.

béret là giống đực hay giống cái?

béret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.