béret
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
béret nghĩa là mũ bêrê, mũ nồi.
Nghĩa của béret
Danh từ · giống đực
- Mũ bêrê, mũ nồi.
Dạng từ của béret
Đi với mạo từ: un béret · le béret
| Số nhiều | bérets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beret
Câu hỏi thường gặp
béret nghĩa là gì?
béret (danh từ) nghĩa là mũ bêrê, mũ nồi.
béret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béret (giọng Pháp chuẩn): /be.ʁɛ/.
béret là giống đực hay giống cái?
béret là danh từ giống đực (dùng với un, le).