TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bêtatron

danh từ giống đực (m)
/bɛ.ta.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bêtatron nghĩa là bêtatron.

Nghĩa của bêtatron

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Bêtatron.

Dạng từ của bêtatron

Đi với mạo từ: un bêtatron · le bêtatron

Số nhiềubêtatrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ betatron

Câu hỏi thường gặp

bêtatron nghĩa là gì?

bêtatron (danh từ) nghĩa là bêtatron.

bêtatron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bêtatron (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ta.tʁɔ̃/.

bêtatron là giống đực hay giống cái?

bêtatron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.