bénéficial
/be.ne.fi.sjal/ giọng máy của trình duyệt
bénéficial nghĩa là Xem bénéfice.
Nghĩa của bénéficial
Tính từ
- xem bénéfice — Lợi; quyền lợi.
Dạng từ của bénéficial
| Số nhiều | bénéficiaux |
| Giống cái | bénéficiale |
| Giống cái số nhiều | bénéficiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of a benefice; beneficial
Câu hỏi thường gặp
bénéficial nghĩa là gì?
bénéficial (tính từ) nghĩa là Xem bénéfice.
bénéficial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bénéficial (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.fi.sjal/.