bûche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/byʃ/ giọng máy của trình duyệt
bûche nghĩa là khúc củi, người đần.
Nghĩa của bûche
Danh từ · giống cái
- Khúc củi.
- Bûche de pinkhúc củi thông
- Người đần.
- Thông tục Sự ngã.
- Ramasser une bûchengã
- Cọng thuốc (lẫn trong thuốc lá).
- bûche de Noëlcủi Giáng sinh
Dạng từ của bûche
Đi với mạo từ: une bûche · la bûche
| Số nhiều | bûches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ log
Câu hỏi thường gặp
bûche nghĩa là gì?
bûche (danh từ) nghĩa là khúc củi, người đần.
bûche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bûche (giọng Pháp chuẩn): /byʃ/.
bûche là giống đực hay giống cái?
bûche là danh từ giống cái (dùng với une, la).