TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bûche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/byʃ/ giọng máy của trình duyệt

bûche nghĩa là khúc củi, người đần.

Nghĩa của bûche

Danh từ · giống cái

  1. Khúc củi.
    • Bûche de pinkhúc củi thông
  2. Người đần.
  3. Thông tục Sự ngã.
    • Ramasser une bûchengã
  4. Cọng thuốc (lẫn trong thuốc lá).
    • bûche de Noëlcủi Giáng sinh

Dạng từ của bûche

Đi với mạo từ: une bûche · la bûche

Số nhiềubûches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ log

Câu hỏi thường gặp

bûche nghĩa là gì?

bûche (danh từ) nghĩa là khúc củi, người đần.

bûche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bûche (giọng Pháp chuẩn): /byʃ/.

bûche là giống đực hay giống cái?

bûche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.