béotisme
danh từ giống đực (m)
/be.ɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt
béotisme nghĩa là sự thô lỗ.
Nghĩa của béotisme
Danh từ · giống đực
- Sự thô lỗ.
Dạng từ của béotisme
Đi với mạo từ: un béotisme · le béotisme
| Số nhiều | béotismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với béotisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ philistinism
Câu hỏi thường gặp
béotisme nghĩa là gì?
béotisme (danh từ) nghĩa là sự thô lỗ.
béotisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béotisme (giọng Pháp chuẩn): /be.ɔ.tism/.
béotisme là giống đực hay giống cái?
béotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).