TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béotisme

danh từ giống đực (m)
/be.ɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt

béotisme nghĩa là sự thô lỗ.

Nghĩa của béotisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự thô lỗ.

Dạng từ của béotisme

Đi với mạo từ: un béotisme · le béotisme

Số nhiềubéotismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với béotisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ philistinism

Câu hỏi thường gặp

béotisme nghĩa là gì?

béotisme (danh từ) nghĩa là sự thô lỗ.

béotisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béotisme (giọng Pháp chuẩn): /be.ɔ.tism/.

béotisme là giống đực hay giống cái?

béotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.