béquet
danh từ giống đực (m)
/be.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
béquet nghĩa là Xem becquet.
Nghĩa của béquet
Danh từ · giống đực
- xem becquet — Đoạn thêm (vào bản in thử; vào vở kịch khi tổng duyệt).
Dạng từ của béquet
Đi với mạo từ: un béquet · le béquet
| Số nhiều | béquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ becket
Câu hỏi thường gặp
béquet nghĩa là gì?
béquet (danh từ) nghĩa là Xem becquet.
béquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béquet (giọng Pháp chuẩn): /be.kɛ/.
béquet là giống đực hay giống cái?
béquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).