TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atticisme

danh từ giống đực (m)
/a.ti.sism/ giọng máy của trình duyệt

atticisme nghĩa là sự tao nhã.

Nghĩa của atticisme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Phong cách A-ten.
  2. Sự tao nhã.

Dạng từ của atticisme

Đi với mạo từ: un atticisme · l'atticisme

Số nhiềuatticismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Atticism

Câu hỏi thường gặp

atticisme nghĩa là gì?

atticisme (danh từ) nghĩa là sự tao nhã.

atticisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atticisme (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.sism/.

atticisme là giống đực hay giống cái?

atticisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.