TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attifement

danh từ giống đực (m)
/a.tif.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attifement nghĩa là sự làm đỏm.

Nghĩa của attifement

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự làm đỏm.

Dạng từ của attifement

Đi với mạo từ: un attifement · l'attifement

Số nhiềuattifements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decoration, decking out

Câu hỏi thường gặp

attifement nghĩa là gì?

attifement (danh từ) nghĩa là sự làm đỏm.

attifement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attifement (giọng Pháp chuẩn): /a.tif.mɑ̃/.

attifement là giống đực hay giống cái?

attifement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.