attesté
/a.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
attesté nghĩa là được chứng nhận, được xác nhận.
Nghĩa của attesté
Tính từ
- Được chứng nhận, được xác nhận.
- Fait attestésự việc được xác nhận
- Được chấp nhận.
- Emploi attestécách sử dụng được chấp nhận
Dạng từ của attesté
| Số nhiều | attestés |
| Giống cái | attestée |
| Giống cái số nhiều | attestées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ attested
Câu hỏi thường gặp
attesté nghĩa là gì?
attesté (tính từ) nghĩa là được chứng nhận, được xác nhận.
attesté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attesté (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛs.te/.