TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attesté

/a.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

attesté nghĩa là được chứng nhận, được xác nhận.

Nghĩa của attesté

Tính từ

  1. Được chứng nhận, được xác nhận.
    • Fait attestésự việc được xác nhận
  2. Được chấp nhận.
    • Emploi attestécách sử dụng được chấp nhận

Dạng từ của attesté

Số nhiềuattestés
Giống cáiattestée
Giống cái số nhiềuattestées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ attested

Câu hỏi thường gặp

attesté nghĩa là gì?

attesté (tính từ) nghĩa là được chứng nhận, được xác nhận.

attesté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attesté (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛs.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.