Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ S — trang 18
3.449 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 18/18
- séquelledi chứng, di tật
- séquencesuốt đồng hoa, suốt
- séquentieltừng loạt, từng dãy
- séquestrationsự giam giữ
- séquestresự tạm giữ
- séquestrertạm giữ
- séquoiacây cù tùng
- séractảng băng lở
- sérailcung điện
- sérancerchải, gỡ
- séraphinthiên thần thượng đẳng
- séraphiqueXem séraphin
- séreuxXem sérosité
- séricicoleThuộc nuôi tằm
- sériciculteurngười nuôi tằm
- sériciculturenghề nuôi tằm
- séricigraphieNhư sérigraphie
- séricigènenhả tơ, sinh tơ
- sériedãy, chuỗi, loạt
- sérielXem série
- sérierxếp thành loạt, chia loại
- sérieusementđứng đắn, nghiêm túc
- sérieuxđứng đắn, nghiêm túc
- sérigraphiephép in đồ hình
- sérineXerin
- sériqueXem sérum
- sérodiagnosticPhép chẩn đoán huyết thanh
- sérologiehuyết thanh học
- sérositéthanh dịch
- sérothérapieliệu pháp huyết thanh
- sérotonineSerotonin
- sérovaccinationsự chủng huyết thanh
- sérumhuyết thanh
- sérénadekhúc nhạc chiều
- sérénissimeVotre altesse sérénissime (từ cũ nghĩa cũ) điện hạ
- sérénitésự thanh thản
- sésamevừng
- sésamoïdeOs sésamoïdes (giải phẫu) xương vừng
- sétacécó dạng lông lợn
- sétonchỉ xuyên
- séviceshành động hung bạo, hành động tàn nhẫn
- sévirnghiêm trị
- sévèrenghiêm, nghiêm khắc
- sévèrementnghiêm khắc
- sévéritésự nghiêm khắc, tính nghiêm khắc
- sûrchắc, chắc chắn
- sûrementchắc chắn
- sûretésự chắc, sự chắc chắn
- sœurchị gái, em gái, chị em