TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séraphique

/se.ʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

séraphique nghĩa là thần tiên.

Nghĩa của séraphique

Tính từ

  1. xem séraphin — Thiên thần thượng đẳng.
  2. Thần tiên.
    • Amour séraphiqueái tình thần tiên

Dạng từ của séraphique

Số nhiềuséraphiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seraphic

Câu hỏi thường gặp

séraphique nghĩa là gì?

séraphique (tính từ) nghĩa là thần tiên.

séraphique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séraphique (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁa.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.