TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séreux

/se.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

séreux nghĩa là Xem sérosité.

Nghĩa của séreux

Tính từ

  1. xem sérosité — Thanh dịch.
    • Cavité séreusekhoang thanh dịch
    • Glande séreusetuyến thanh dịch
  2. xem sérum — Huyết thanh.
    • Anémie séreusesự thiếu huyết thanh

Dạng từ của séreux

Giống cáiséreuse
Giống cái số nhiềuséreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ serous

Câu hỏi thường gặp

séreux nghĩa là gì?

séreux (tính từ) nghĩa là Xem sérosité.

séreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séreux (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.