sévices
danh từ giống đực (m)
/se.vis/ giọng máy của trình duyệt
sévices nghĩa là hành động hung bạo, hành động tàn nhẫn.
Nghĩa của sévices
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Hành động hung bạo, hành động tàn nhẫn.
- Exercer des sévices sur ses enfantstàn nhẫn đối với con
Dạng từ của sévices
Đi với mạo từ: un sévices · le sévices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abuse
Câu hỏi thường gặp
sévices nghĩa là gì?
sévices (danh từ) nghĩa là hành động hung bạo, hành động tàn nhẫn.
sévices phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sévices (giọng Pháp chuẩn): /se.vis/.
sévices là giống đực hay giống cái?
sévices là danh từ giống đực (dùng với un, le).