TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sévices

danh từ giống đực (m)
/se.vis/ giọng máy của trình duyệt

sévices nghĩa là hành động hung bạo, hành động tàn nhẫn.

Nghĩa của sévices

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Hành động hung bạo, hành động tàn nhẫn.
    • Exercer des sévices sur ses enfantstàn nhẫn đối với con

Dạng từ của sévices

Đi với mạo từ: un sévices · le sévices

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abuse

Câu hỏi thường gặp

sévices nghĩa là gì?

sévices (danh từ) nghĩa là hành động hung bạo, hành động tàn nhẫn.

sévices phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sévices (giọng Pháp chuẩn): /se.vis/.

sévices là giống đực hay giống cái?

sévices là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.