TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séton

danh từ giống đực (m)
/se.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

séton nghĩa là chỉ xuyên.

Nghĩa của séton

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chỉ xuyên.
    • blessure en sétonvết thương xuyên

Dạng từ của séton

Đi với mạo từ: un séton · le séton

Số nhiềusétons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seton

Câu hỏi thường gặp

séton nghĩa là gì?

séton (danh từ) nghĩa là chỉ xuyên.

séton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séton (giọng Pháp chuẩn): /se.tɔ̃/.

séton là giống đực hay giống cái?

séton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.