séton
danh từ giống đực (m)
/se.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
séton nghĩa là chỉ xuyên.
Nghĩa của séton
Danh từ · giống đực
- Y học Chỉ xuyên.
- blessure en sétonvết thương xuyên
Dạng từ của séton
Đi với mạo từ: un séton · le séton
| Số nhiều | sétons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seton
Câu hỏi thường gặp
séton nghĩa là gì?
séton (danh từ) nghĩa là chỉ xuyên.
séton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séton (giọng Pháp chuẩn): /se.tɔ̃/.
séton là giống đực hay giống cái?
séton là danh từ giống đực (dùng với un, le).