TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séquestre

danh từ giống đực (m)
/se.kɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

séquestre nghĩa là sự tạm giữ.

Nghĩa của séquestre

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự tạm giữ.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người tạm giữ.
  3. Y học Mảnh xương mục.
  4. Từ cũ nghĩa cũ Chỗ giam học sinh hư.

Dạng từ của séquestre

Đi với mạo từ: un séquestre · le séquestre

Số nhiềuséquestres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escrow

Câu hỏi thường gặp

séquestre nghĩa là gì?

séquestre (danh từ) nghĩa là sự tạm giữ.

séquestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séquestre (giọng Pháp chuẩn): /se.kɛstʁ/.

séquestre là giống đực hay giống cái?

séquestre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.