sétacé
giọng máy của trình duyệt
sétacé nghĩa là có dạng lông lợn.
Nghĩa của sétacé
Tính từ
- Có dạng lông lợn.
Câu hỏi thường gặp
sétacé nghĩa là gì?
sétacé (tính từ) nghĩa là có dạng lông lợn.
sétacé nghĩa là có dạng lông lợn.
sétacé (tính từ) nghĩa là có dạng lông lợn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.