TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sériciculteur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sériciculteur nghĩa là người nuôi tằm.

Nghĩa của sériciculteur

Danh từ · giống đực

  1. Người nuôi tằm.

Dạng từ của sériciculteur

Đi với mạo từ: un sériciculteur · le sériciculteur

Số nhiềusériciculteurs
Giống cáiséricicultrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sericulturist

Câu hỏi thường gặp

sériciculteur nghĩa là gì?

sériciculteur (danh từ) nghĩa là người nuôi tằm.

sériciculteur là giống đực hay giống cái?

sériciculteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.