séricigraphie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
séricigraphie nghĩa là Như sérigraphie.
Nghĩa của séricigraphie
Danh từ · giống cái
- Như sérigraphie.
Dạng từ của séricigraphie
Đi với mạo từ: une séricigraphie · la séricigraphie
| Số nhiều | séricigraphies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séricigraphie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serigraphy
Câu hỏi thường gặp
séricigraphie nghĩa là gì?
séricigraphie (danh từ) nghĩa là Như sérigraphie.
séricigraphie là giống đực hay giống cái?
séricigraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).