TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séricigraphie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

séricigraphie nghĩa là Như sérigraphie.

Nghĩa của séricigraphie

Danh từ · giống cái

  1. Như sérigraphie.

Dạng từ của séricigraphie

Đi với mạo từ: une séricigraphie · la séricigraphie

Số nhiềuséricigraphies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séricigraphie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serigraphy

Câu hỏi thường gặp

séricigraphie nghĩa là gì?

séricigraphie (danh từ) nghĩa là Như sérigraphie.

séricigraphie là giống đực hay giống cái?

séricigraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.