TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séquence

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/se.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

séquence nghĩa là suốt đồng hoa, suốt, lớp.

Nghĩa của séquence

Danh từ · giống cái

  1. Đánh bài (đánh cờ) suốt đồng hoa; suốt.
  2. Điện ảnh Lớp.
  3. Tôn giáo, âm nhạc Khúc xêcăng.

Dạng từ của séquence

Đi với mạo từ: une séquence · la séquence

Số nhiềuséquences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séquence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sequence (set of things in a set order)

Câu hỏi thường gặp

séquence nghĩa là gì?

séquence (danh từ) nghĩa là suốt đồng hoa, suốt, lớp.

séquence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séquence (giọng Pháp chuẩn): /se.kɑ̃s/.

séquence là giống đực hay giống cái?

séquence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.