séquentiel
/se.kɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
séquentiel nghĩa là từng loạt, từng dãy.
Nghĩa của séquentiel
Tính từ
- Từng loạt, từng dãy.
Dạng từ của séquentiel
| Số nhiều | séquentiels |
| Giống cái | séquentielle |
| Giống cái số nhiều | séquentielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sequential
Câu hỏi thường gặp
séquentiel nghĩa là gì?
séquentiel (tính từ) nghĩa là từng loạt, từng dãy.
séquentiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séquentiel (giọng Pháp chuẩn): /se.kɑ̃.sjɛl/.