TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séquentiel

/se.kɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

séquentiel nghĩa là từng loạt, từng dãy.

Nghĩa của séquentiel

Tính từ

  1. Từng loạt, từng dãy.

Dạng từ của séquentiel

Số nhiềuséquentiels
Giống cáiséquentielle
Giống cái số nhiềuséquentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sequential

Câu hỏi thường gặp

séquentiel nghĩa là gì?

séquentiel (tính từ) nghĩa là từng loạt, từng dãy.

séquentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séquentiel (giọng Pháp chuẩn): /se.kɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.