TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séquelle

danh từ giống cái (f)
/se.kɛl/ giọng máy của trình duyệt

séquelle nghĩa là di chứng, di tật, di hại.

Nghĩa của séquelle

Danh từ · giống cái

  1. Thường số nhiều, y học Di chứng, di tật.
  2. Nghĩa bóng Di hại.
    • Les séquelles d'une guerredi hại của một cuộc chiến tranh
  3. Từ từ cũ nghĩa cũ, nghĩa từ cũ nghĩa cũ Bè lũ.
    • Lui et sa séquellenó và bè lũ của nó

Dạng từ của séquelle

Đi với mạo từ: une séquelle · la séquelle

Số nhiềuséquelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suite, retinue, following (group of followers); sequela; after-effect, consequence, legacy

Câu hỏi thường gặp

séquelle nghĩa là gì?

séquelle (danh từ) nghĩa là di chứng, di tật, di hại.

séquelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séquelle (giọng Pháp chuẩn): /se.kɛl/.

séquelle là giống đực hay giống cái?

séquelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.