séquelle
danh từ giống cái (f)
/se.kɛl/ giọng máy của trình duyệt
séquelle nghĩa là di chứng, di tật, di hại.
Nghĩa của séquelle
Danh từ · giống cái
- Thường số nhiều, y học Di chứng, di tật.
- Nghĩa bóng Di hại.
- Les séquelles d'une guerredi hại của một cuộc chiến tranh
- Từ từ cũ nghĩa cũ, nghĩa từ cũ nghĩa cũ Bè lũ.
- Lui et sa séquellenó và bè lũ của nó
Dạng từ của séquelle
Đi với mạo từ: une séquelle · la séquelle
| Số nhiều | séquelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suite, retinue, following (group of followers); sequela; after-effect, consequence, legacy
Câu hỏi thường gặp
séquelle nghĩa là gì?
séquelle (danh từ) nghĩa là di chứng, di tật, di hại.
séquelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séquelle (giọng Pháp chuẩn): /se.kɛl/.
séquelle là giống đực hay giống cái?
séquelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).