TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sépulture

danh từ giống cái (f)
/se.pyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

sépulture nghĩa là mộ phần, sự mai táng, tang ma.

Nghĩa của sépulture

Danh từ · giống cái

  1. Mộ phần.
  2. Từ cũ nghĩa cũ Sự mai táng; tang ma.

Dạng từ của sépulture

Đi với mạo từ: une sépulture · la sépulture

Số nhiềusépultures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sépulture

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sepulture

Câu hỏi thường gặp

sépulture nghĩa là gì?

sépulture (danh từ) nghĩa là mộ phần, sự mai táng, tang ma.

sépulture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sépulture (giọng Pháp chuẩn): /se.pyl.tyʁ/.

sépulture là giống đực hay giống cái?

sépulture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.