TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sépulcre

danh từ giống đực (m)
/se.pylkʁ/ giọng máy của trình duyệt

sépulcre nghĩa là mộ.

Nghĩa của sépulcre

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Mộ.
    • le saint sépulcremộ chúa Giê-xu
    • sépulcres blanchiskẻ giả đạo đức

Dạng từ của sépulcre

Đi với mạo từ: un sépulcre · le sépulcre

Số nhiềusépulcres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sepulchre (burial chamber)

Câu hỏi thường gặp

sépulcre nghĩa là gì?

sépulcre (danh từ) nghĩa là mộ.

sépulcre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sépulcre (giọng Pháp chuẩn): /se.pylkʁ/.

sépulcre là giống đực hay giống cái?

sépulcre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.